họ Hoàng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một họ của người Việt Nam: "họ Hoàng" một trong những họ phổ biến tại Việt Nam, dùng để chỉ dòng họ, gia tộc mang tên này.
    • Chức quan trong cung đình xưa (nghĩa cổ): Trong lịch sử, từ "Hoàng" trong "họ Hoàng" còn có thể liên quan đến một chức vụ (như hoàng môn, hoạn quan), nhưng đây không phải nghĩa chính của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy mang họ Hoàng, một dòng họ lớnmiền Bắc. (Ông ấy họ Hoàng, một dòng họ lớnmiền Bắc.)
    • Trong làng nhiều gia đình họ Hoàng sinh sống. (Trong làng nhiều gia đình mang họ Hoàng sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản hành chính, gia phả: "họ Hoàng" thường xuất hiện trong các giấy tờ chính thức hoặc khi nói về nguồn gốc dòng tộc.
    • Gia phả họ Hoàng được lưu giữ cẩn thận qua nhiều đời. (Gia phả của dòng họ Hoàng được lưu giữ cẩn thận qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng (tính từ): màu vàng, thuộc về vua chúa ( dụ: hoàng gia, hoàng đạo). Đây một từ đồng âm nhưng khác nghĩa với "họ Hoàng".
  • Họ Huỳnh: Một họ khác cách phát âm gần giốngmột số vùng miền, đôi khi liên hệ hoặc nhầm lẫn trong lịch sử với "họ Hoàng".
Lưu ý về nghĩa
  • Phân biệt với chức quan: Như trong ngữ cảnh tham khảo, "họ Hoàng" có thể bị nhầm lẫn với chức "hoàng môn" (hoạn quan) do cùng chữ "Hoàng". Tuy nhiên, khi dùng để chỉ họ người, hoàn toàn độc lập với nghĩa này.
    • Cần chú ý để không nhầm lẫn họ Hoàng với chức quan hoàng môn trong sử sách. (Cần chú ý để không nhầm lẫn họ Hoàng với chức quan hoàng môn được ghi trong sách sử.)
  1. quan hoàng môn thị vệ, hoạn quan. cùng họ nên nơi chú thích lầm Hoàng Tung